トップスター
từ thông dụng
toppusutā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của トップスター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top star (esp. male lead role in the all-female Takarazuka musical theater troupe); major celebrity
Cách viết khác: トップ・スター