トイレットペーパー
từ thông dụng
toirettopēpā
giọng máy của trình duyệt
トイレットペーパー nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Nghĩa của トイレットペーパー
Danh từ
- Giấy vệ sinh.
- Giấy đi cầu.
Cách viết khác: トイレット・ペーパー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet paper; lavatory paper
Câu hỏi thường gặp
トイレットペーパー nghĩa là gì?
トイレットペーパー (danh từ) nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
トイレットペーパー đọc là gì?
トイレットペーパー đọc là トイレットペーパー (romaji: toirettopēpā).