TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デート

JLPT N3 từ thông dụng
dēto giọng máy của trình duyệt

デート nghĩa là hẹn.

Nghĩa của デート

Danh từ

  1. Hẹn.

Cách viết khác: デイト

Từ ghép có デート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date (with someone); (social) outing (for two); date night
  • Danh từ date (day)

Câu hỏi thường gặp

デート nghĩa là gì?

デート (danh từ) nghĩa là hẹn.

デート đọc là gì?

デート đọc là デート (romaji: dēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.