TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デフォルト

deforuto giọng máy của trình duyệt

デフォルト nghĩa là mặc định.

Nghĩa của デフォルト

Danh từ

  1. Mặc định.

Cách viết khác: ディフォルト, デフォールト, ディフォールト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ default
  • Danh từ default (setting)

Câu hỏi thường gặp

デフォルト nghĩa là gì?

デフォルト (danh từ) nghĩa là mặc định.

デフォルト đọc là gì?

デフォルト đọc là デフォルト (romaji: deforuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.