デストラクタ
desutorakuta
giọng máy của trình duyệt
デストラクタ nghĩa là hàm huỷ.
Nghĩa của デストラクタ
Danh từ
- Hàm huỷ.
Cách viết khác: ディストラクタ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destructor
Câu hỏi thường gặp
デストラクタ nghĩa là gì?
デストラクタ (danh từ) nghĩa là hàm huỷ.
デストラクタ đọc là gì?
デストラクタ đọc là デストラクタ (romaji: desutorakuta).