TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デストラクタ

desutorakuta giọng máy của trình duyệt

デストラクタ nghĩa là hàm huỷ.

Nghĩa của デストラクタ

Danh từ

  1. Hàm huỷ.

Cách viết khác: ディストラクタ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destructor

Câu hỏi thường gặp

デストラクタ nghĩa là gì?

デストラクタ (danh từ) nghĩa là hàm huỷ.

デストラクタ đọc là gì?

デストラクタ đọc là デストラクタ (romaji: desutorakuta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.