デスク
từ thông dụng
desuku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của デスク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desk
- Danh từ copy editor
Từ ghép có デスク
- デスクトップ — Máy tính để bàn, hình nền.
- ライティングデスク — Bàn viết.
- デスクトップパソコン — Máy tính để bàn.