TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デオドラント

deodoranto giọng máy của trình duyệt

デオドラント nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

Nghĩa của デオドラント

Danh từ

  1. Bay mùi, chất khử mùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deodorant

Câu hỏi thường gặp

デオドラント nghĩa là gì?

デオドラント (danh từ) nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

デオドラント đọc là gì?

デオドラント đọc là デオドラント (romaji: deodoranto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.