TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ディープラーニング

dīpurāningu giọng máy của trình duyệt

ディープラーニング nghĩa là học sâu, học cấu trúc sâu.

Nghĩa của ディープラーニング

Danh từ

  1. Học sâu, học cấu trúc sâu.

Cách viết khác: ディープ・ラーニング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deep learning

Câu hỏi thường gặp

ディープラーニング nghĩa là gì?

ディープラーニング (danh từ) nghĩa là học sâu, học cấu trúc sâu.

ディープラーニング đọc là gì?

ディープラーニング đọc là ディープラーニング (romaji: dīpurāningu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.