デイリー
từ thông dụng
deirī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của デイリー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ daily
- Danh từ perishable foods delivered daily to retailers; perishables
Cách viết khác: デーリー