ディープスロート
dīpusurōto
giọng máy của trình duyệt
ディープスロート nghĩa là Hành động bú dương vật sâu tận họng.
Nghĩa của ディープスロート
Danh từ
- Hành động bú dương vật sâu tận họng.
Động từ
- Bú dương vật sâu tận họng.
Cách viết khác: ディープ・スロート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deep throat (i.e. a concealed informant)
- Danh từ deep throat (i.e. deeply penetrative fellatio) (thô tục)
Câu hỏi thường gặp
ディープスロート nghĩa là gì?
ディープスロート (danh từ, động từ) nghĩa là Hành động bú dương vật sâu tận họng.
ディープスロート đọc là gì?
ディープスロート đọc là ディープスロート (romaji: dīpusurōto).