TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ディープスロート

dīpusurōto giọng máy của trình duyệt

ディープスロート nghĩa là Hành động bú dương vật sâu tận họng.

Nghĩa của ディープスロート

Danh từ

  1. Hành động bú dương vật sâu tận họng.

Động từ

  1. Bú dương vật sâu tận họng.

Cách viết khác: ディープ・スロート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deep throat (i.e. a concealed informant)
  • Danh từ deep throat (i.e. deeply penetrative fellatio) (thô tục)

Câu hỏi thường gặp

ディープスロート nghĩa là gì?

ディープスロート (danh từ, động từ) nghĩa là Hành động bú dương vật sâu tận họng.

ディープスロート đọc là gì?

ディープスロート đọc là ディープスロート (romaji: dīpusurōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.