TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テーマ

JLPT N2 từ thông dụng
tēma giọng máy của trình duyệt

テーマ nghĩa là chủ đề.

Nghĩa của テーマ

Danh từ

  1. Chủ đề.

Cách viết khác: テマ

Từ ghép có テーマ

Câu ví dụ với テーマ

  • このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。 Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.Tatoeba #223517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theme; topic; subject matter; motif; project

Câu hỏi thường gặp

テーマ nghĩa là gì?

テーマ (danh từ) nghĩa là chủ đề.

テーマ đọc là gì?

テーマ đọc là テーマ (romaji: tēma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.