テント
JLPT N3 từ thông dụng
tento
giọng máy của trình duyệt
テント nghĩa là lều.
Nghĩa của テント
Danh từ
- Lều.
Từ ghép có テント
- パテント — Bằng sáng chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tent
Câu hỏi thường gặp
テント nghĩa là gì?
テント (danh từ) nghĩa là lều.
テント đọc là gì?
テント đọc là テント (romaji: tento).