TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テント

JLPT N3 từ thông dụng
tento giọng máy của trình duyệt

テント nghĩa là lều.

Nghĩa của テント

Danh từ

  1. Lều.

Từ ghép có テント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tent

Câu hỏi thường gặp

テント nghĩa là gì?

テント (danh từ) nghĩa là lều.

テント đọc là gì?

テント đọc là テント (romaji: tento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.