テンション
từ thông dụng
tenshon
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của テンション
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirits; excitement; energy level; (good) mood (khẩu ngữ)
- Danh từ tension
- Danh từ tension (mental strain); anxiety (hiếm)