サンゴ礁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “san hô tiêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
サンゴ礁 nghĩa là rạn san hô.
Nghĩa của サンゴ礁
Danh từ
- Rạn san hô.
Cách viết khác: 珊瑚礁, さんご礁, サンゴしょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coral reef
Câu hỏi thường gặp
サンゴ礁 nghĩa là gì?
サンゴ礁 (danh từ) nghĩa là rạn san hô.
サンゴ礁 đọc là gì?
サンゴ礁 đọc là さんごしょう (romaji: sangoshō).
Âm Hán Việt của サンゴ礁 là gì?
Âm Hán Việt của サンゴ礁 là "san hô tiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.