サル痘
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viên đậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
サル痘 nghĩa là đậu mùa khỉ.
Nghĩa của サル痘
Danh từ
- Đậu mùa khỉ.
Cách viết khác: 猿痘
Từ liên quan với サル痘
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monkeypox; mpox
Câu hỏi thường gặp
サル痘 nghĩa là gì?
サル痘 (danh từ) nghĩa là đậu mùa khỉ.
サル痘 đọc là gì?
サル痘 đọc là さるとう (romaji: sarutō).
Âm Hán Việt của サル痘 là gì?
Âm Hán Việt của サル痘 là "viên đậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.