TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンファーム

konfāmu giọng máy của trình duyệt

コンファーム nghĩa là sự xác nhận.

Nghĩa của コンファーム

Danh từ

  1. Sự xác nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confirmation (e.g. of a reservation)

Câu hỏi thường gặp

コンファーム nghĩa là gì?

コンファーム (danh từ) nghĩa là sự xác nhận.

コンファーム đọc là gì?

コンファーム đọc là コンファーム (romaji: konfāmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.