コンビ
từ thông dụng
konbi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của コンビ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combination; pair; duo (viết tắt)
Từ liên quan với コンビ
Từ ghép có コンビ
- コンビニ — Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
- コンビニエンスストア — Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
- コンビーフ — Thịt bò muối.