コンビニ
từ thông dụng
konbini
giọng máy của trình duyệt
コンビニ nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
Nghĩa của コンビニ
Danh từ
- viết tắt Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
Từ liên quan với コンビニ
Từ ghép có コンビニ
- コンビニエンスストア — Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convenience store (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
コンビニ nghĩa là gì?
コンビニ (danh từ) nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
コンビニ đọc là gì?
コンビニ đọc là コンビニ (romaji: konbini).