コンパニオン
từ thông dụng
konpanion
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của コンパニオン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promotional model (at a trade show, etc.); female guide (at a convention); booth babe
- Danh từ hostess (of a party, banquet, etc.)
- Danh từ companion