TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンパイラ

konpaira giọng máy của trình duyệt

コンパイラ nghĩa là biên dịch viên, trình biên dịch.

Nghĩa của コンパイラ

Danh từ

  1. Biên dịch viên, trình biên dịch.

Cách viết khác: コンパイラー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compiler

Câu hỏi thường gặp

コンパイラ nghĩa là gì?

コンパイラ (danh từ) nghĩa là biên dịch viên, trình biên dịch.

コンパイラ đọc là gì?

コンパイラ đọc là コンパイラ (romaji: konpaira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.