TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンパクト

từ thông dụng
konpakuto giọng máy của trình duyệt

コンパクト nghĩa là hộp phấn trang điểm.

Nghĩa của コンパクト

Tính từ đuôi na

  1. Hộp phấn trang điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na compact
  • Danh từ compact (cosmetics); portable powder case
  • Danh từ compact car (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

コンパクト nghĩa là gì?

コンパクト (tính từ đuôi na) nghĩa là hộp phấn trang điểm.

コンパクト đọc là gì?

コンパクト đọc là コンパクト (romaji: konpakuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.