TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンバイン

từ thông dụng
konbain giọng máy của trình duyệt

コンバイン nghĩa là máy liên hợp.

Nghĩa của コンバイン

Danh từ

  1. viết tắt Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp.

Từ liên quan với コンバイン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combine; combine harvester (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

コンバイン nghĩa là gì?

コンバイン (danh từ) nghĩa là máy liên hợp.

コンバイン đọc là gì?

コンバイン đọc là コンバイン (romaji: konbain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.