コンバート
từ thông dụng
konbāto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của コンバート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conversion (esp. of computer data)
- Danh từ moving (a player to a different defensive position)
- Danh từ conversion (in rugby or American football)
Cách viết khác: コンヴァート