TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンドーム

từ thông dụng
kondōmu giọng máy của trình duyệt

コンドーム nghĩa là bao cao su, bao dương vật.

Nghĩa của コンドーム

Danh từ

  1. Bao cao su, bao dương vật.

Cách viết khác: コンドム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condom

Câu hỏi thường gặp

コンドーム nghĩa là gì?

コンドーム (danh từ) nghĩa là bao cao su, bao dương vật.

コンドーム đọc là gì?

コンドーム đọc là コンドーム (romaji: kondōmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.