TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンソーシアム

từ thông dụng
konsōshiamu giọng máy của trình duyệt

コンソーシアム nghĩa là côngxoocxiom, công xóc xi ôm.

Nghĩa của コンソーシアム

Danh từ

  1. Côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om, công xóc xi ôm.

Cách viết khác: コンソーティアム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consortium

Câu hỏi thường gặp

コンソーシアム nghĩa là gì?

コンソーシアム (danh từ) nghĩa là côngxoocxiom, công xóc xi ôm.

コンソーシアム đọc là gì?

コンソーシアム đọc là コンソーシアム (romaji: konsōshiamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.