コンソーシアム
từ thông dụng
konsōshiamu
giọng máy của trình duyệt
コンソーシアム nghĩa là côngxoocxiom, công xóc xi ôm.
Nghĩa của コンソーシアム
Danh từ
- Côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om, công xóc xi ôm.
Cách viết khác: コンソーティアム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consortium
Câu hỏi thường gặp
コンソーシアム nghĩa là gì?
コンソーシアム (danh từ) nghĩa là côngxoocxiom, công xóc xi ôm.
コンソーシアム đọc là gì?
コンソーシアム đọc là コンソーシアム (romaji: konsōshiamu).