TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンサルタント

từ thông dụng
konsarutanto giọng máy của trình duyệt

コンサルタント nghĩa là người tư vấn.

Nghĩa của コンサルタント

Danh từ

  1. Người tư vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consultant

Câu hỏi thường gặp

コンサルタント nghĩa là gì?

コンサルタント (danh từ) nghĩa là người tư vấn.

コンサルタント đọc là gì?

コンサルタント đọc là コンサルタント (romaji: konsarutanto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.