TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンゴ

từ thông dụngtên riêng
kongo giọng máy của trình duyệt

コンゴ nghĩa là Công-gô, sông công-gô.

Nghĩa của コンゴ

Danh từ riêng

  1. Công-gô, sông công-gô.

Từ ghép có コンゴ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Congo

Câu hỏi thường gặp

コンゴ nghĩa là gì?

コンゴ (danh từ riêng) nghĩa là Công-gô, sông công-gô.

コンゴ đọc là gì?

コンゴ đọc là コンゴ (romaji: kongo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.