TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コレクション

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
korekushon giọng máy của trình duyệt

コレクション nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng.

Nghĩa của コレクション

Danh từ

  1. Bộ sưu tập, kho tàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collection (of art, stamps, etc.); collecting
  • Danh từ collection (i.e. a range of new clothes); fashion show

Câu hỏi thường gặp

コレクション nghĩa là gì?

コレクション (danh từ) nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng.

コレクション đọc là gì?

コレクション đọc là コレクション (romaji: korekushon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.