TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コモロ

tên riêng
komoro giọng máy của trình duyệt

コモロ nghĩa là Cô-mô-rô, Cô-mo.

Nghĩa của コモロ

Danh từ riêng

  1. Cô-mô-rô, Cô-mo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Comoros

Câu hỏi thường gặp

コモロ nghĩa là gì?

コモロ (danh từ riêng) nghĩa là Cô-mô-rô, Cô-mo.

コモロ đọc là gì?

コモロ đọc là コモロ (romaji: komoro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.