TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コラム

từ thông dụng
koramu giọng máy của trình duyệt

コラム nghĩa là cột, trụ.

Nghĩa của コラム

Danh từ

  1. Cột, trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ column (e.g. in newspaper); stand-alone feature article framed by a box

Câu hỏi thường gặp

コラム nghĩa là gì?

コラム (danh từ) nghĩa là cột, trụ.

コラム đọc là gì?

コラム đọc là コラム (romaji: koramu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.