コラム
từ thông dụng
koramu
giọng máy của trình duyệt
コラム nghĩa là cột, trụ.
Nghĩa của コラム
Danh từ
- Cột, trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ column (e.g. in newspaper); stand-alone feature article framed by a box
Câu hỏi thường gặp
コラム nghĩa là gì?
コラム (danh từ) nghĩa là cột, trụ.
コラム đọc là gì?
コラム đọc là コラム (romaji: koramu).