TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コメディ

từ thông dụng
komedi giọng máy của trình duyệt

コメディ nghĩa là hài kịch.

Nghĩa của コメディ

Danh từ

  1. Hài kịch.

Cách viết khác: コメディー

Từ ghép có コメディ

Câu ví dụ với コメディ

  • 私はコメディが好きです。 Tôi thích hài kịch.Tatoeba #160752

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comedy

Câu hỏi thường gặp

コメディ nghĩa là gì?

コメディ (danh từ) nghĩa là hài kịch.

コメディ đọc là gì?

コメディ đọc là コメディ (romaji: komedi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.