コメディ
コメディ nghĩa là hài kịch.
Nghĩa của コメディ
Danh từ
- Hài kịch.
Cách viết khác: コメディー
Từ ghép có コメディ
- コメディアン — Diễn viên hài, nghệ sĩ hài.
Câu ví dụ với コメディ
- 私はコメディが好きです。 Tôi thích hài kịch.Tatoeba #160752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comedy
Câu hỏi thường gặp
コメディ nghĩa là gì?
コメディ (danh từ) nghĩa là hài kịch.
コメディ đọc là gì?
コメディ đọc là コメディ (romaji: komedi).