TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コメディアン

từ thông dụng
komedian giọng máy của trình duyệt

コメディアン nghĩa là diễn viên hài, nghệ sĩ hài.

Nghĩa của コメディアン

Danh từ

  1. Diễn viên hài, nghệ sĩ hài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comedian

Câu hỏi thường gặp

コメディアン nghĩa là gì?

コメディアン (danh từ) nghĩa là diễn viên hài, nghệ sĩ hài.

コメディアン đọc là gì?

コメディアン đọc là コメディアン (romaji: komedian).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.