コメコン
tên riêng
komekon
giọng máy của trình duyệt
コメコン nghĩa là HĐTTKT.
Nghĩa của コメコン
Danh từ riêng
- HĐTTKT.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Council for Mutual Economic Assistance; Comecon
Câu hỏi thường gặp
コメコン nghĩa là gì?
コメコン (danh từ riêng) nghĩa là HĐTTKT.
コメコン đọc là gì?
コメコン đọc là コメコン (romaji: komekon).