TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コメコン

tên riêng
komekon giọng máy của trình duyệt

コメコン nghĩa là HĐTTKT.

Nghĩa của コメコン

Danh từ riêng

  1. HĐTTKT.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Council for Mutual Economic Assistance; Comecon

Câu hỏi thường gặp

コメコン nghĩa là gì?

コメコン (danh từ riêng) nghĩa là HĐTTKT.

コメコン đọc là gì?

コメコン đọc là コメコン (romaji: komekon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.