TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コミンテルン

tên riêng
kominterun giọng máy của trình duyệt

コミンテルン nghĩa là Quốc tế Cộng sản, Đệ tam Quốc tế.

Nghĩa của コミンテルン

Danh từ riêng

  1. Quốc tế Cộng sản, Đệ tam Quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Comintern; Communist International; Third International

Câu hỏi thường gặp

コミンテルン nghĩa là gì?

コミンテルン (danh từ riêng) nghĩa là Quốc tế Cộng sản, Đệ tam Quốc tế.

コミンテルン đọc là gì?

コミンテルン đọc là コミンテルン (romaji: kominterun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.