TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コミュニケ

từ thông dụng
komyunike giọng máy của trình duyệt

コミュニケ nghĩa là thông cáo, thông báo.

Nghĩa của コミュニケ

Danh từ

  1. Thông cáo, thông báo.

Cách viết khác: コミュニケー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communiqué

Câu hỏi thường gặp

コミュニケ nghĩa là gì?

コミュニケ (danh từ) nghĩa là thông cáo, thông báo.

コミュニケ đọc là gì?

コミュニケ đọc là コミュニケ (romaji: komyunike).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.