コットン
từ thông dụng
kotton
giọng máy của trình duyệt
コットン nghĩa là bông.
Nghĩa của コットン
Danh từ
- Bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton
- Danh từ cotton pads (usu. in amenity set); cotton buds (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
コットン nghĩa là gì?
コットン (danh từ) nghĩa là bông.
コットン đọc là gì?
コットン đọc là コットン (romaji: kotton).