TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コットン

từ thông dụng
kotton giọng máy của trình duyệt

コットン nghĩa là bông.

Nghĩa của コットン

Danh từ

  1. Bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cotton
  • Danh từ cotton pads (usu. in amenity set); cotton buds (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

コットン nghĩa là gì?

コットン (danh từ) nghĩa là bông.

コットン đọc là gì?

コットン đọc là コットン (romaji: kotton).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.