TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぶどう

JLPT N4 từ thông dụng
budō giọng máy của trình duyệt

ぶどう nghĩa là nho.

Nghĩa của ぶどう

Danh từ

  1. (trái, quả) nho, nho.

Cách viết khác: 葡萄, ブドウ, えび

Từ ghép có ぶどう

Câu ví dụ với ぶどう

  • 彼はブドウからワインを作る。 Anh ấy làm rượu vang từ nho.Tatoeba #111096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grape; grapevine

Câu hỏi thường gặp

ぶどう nghĩa là gì?

ぶどう (danh từ) nghĩa là nho.

ぶどう đọc là gì?

ぶどう đọc là ぶどう (romaji: budō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.