Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
クソ野郎 nghĩa là đồ chó đẻ.
Nghĩa của クソ野郎
Danh từ
miệt thị Đồ chó đẻ.
Cách viết khác: 糞野郎, くそ野郎, クソヤロー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ son of a bitch; piece of shit (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
クソ野郎 nghĩa là gì?
クソ野郎 (danh từ) nghĩa là đồ chó đẻ.
クソ野郎 đọc là gì?
クソ野郎 đọc là くそやろう (romaji: kusoyarō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.