キュリウム
kyuriumu
giọng máy của trình duyệt
キュリウム nghĩa là curi.
Nghĩa của キュリウム
Danh từ
- Curi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curium (Cm)
Câu hỏi thường gặp
キュリウム nghĩa là gì?
キュリウム (danh từ) nghĩa là curi.
キュリウム đọc là gì?
キュリウム đọc là キュリウム (romaji: kyuriumu).