TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャンパス

JLPT N2 từ thông dụng
kyanpasu giọng máy của trình duyệt

キャンパス nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.

Nghĩa của キャンパス

Danh từ

  1. Khuôn viên, khu học xá, khu trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ campus

Câu hỏi thường gặp

キャンパス nghĩa là gì?

キャンパス (danh từ) nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.

キャンパス đọc là gì?

キャンパス đọc là キャンパス (romaji: kyanpasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.