TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャンバス

từ thông dụng
kyanbasu giọng máy của trình duyệt

キャンバス nghĩa là Can-vát.

Nghĩa của キャンバス

Danh từ

  1. Can-vát.

Cách viết khác: カンバス, キャンヴァス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canvas
  • Danh từ base

Câu hỏi thường gặp

キャンバス nghĩa là gì?

キャンバス (danh từ) nghĩa là Can-vát.

キャンバス đọc là gì?

キャンバス đọc là キャンバス (romaji: kyanbasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.