キャンセル
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kyanseru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của キャンセル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cancellation
- Danh từ cancelling (a person, e.g. for an inflammatory remark); cancel culture