キャリッジ
kyarijji
giọng máy của trình duyệt
キャリッジ nghĩa là xe ngựa.
Nghĩa của キャリッジ
Danh từ
- Xe ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carriage
Câu hỏi thường gặp
キャリッジ nghĩa là gì?
キャリッジ (danh từ) nghĩa là xe ngựa.
キャリッジ đọc là gì?
キャリッジ đọc là キャリッジ (romaji: kyarijji).