キャビン
từ thông dụng
kyabin
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của キャビン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cabin
Cách viết khác: ケビン
Từ ghép có キャビン
- キャビンアテンダント — Tiếp viên hàng không.