TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャビンアテンダント

kyabin'atendanto giọng máy của trình duyệt

キャビンアテンダント nghĩa là tiếp viên hàng không.

Nghĩa của キャビンアテンダント

Danh từ

  1. Tiếp viên hàng không.

Cách viết khác: キャビン・アテンダント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabin attendant; flight attendant

Câu hỏi thường gặp

キャビンアテンダント nghĩa là gì?

キャビンアテンダント (danh từ) nghĩa là tiếp viên hàng không.

キャビンアテンダント đọc là gì?

キャビンアテンダント đọc là キャビンアテンダント (romaji: kyabin'atendanto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.