キモイ
kimoi
giọng máy của trình duyệt
キモイ nghĩa là tởm, gớm.
Nghĩa của キモイ
Tính từ đuôi i
- tiếng lóng, viết tắt Tởm, gớm.
Cách viết khác: キモい, きもい
Từ liên quan với キモイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i gross; disgusting (tiếng lóng, viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
キモイ nghĩa là gì?
キモイ (tính từ đuôi i) nghĩa là tởm, gớm.
キモイ đọc là gì?
キモイ đọc là キモイ (romaji: kimoi).