キムチ
từ thông dụng
kimuchi
giọng máy của trình duyệt
キムチ nghĩa là kim chi.
Nghĩa của キムチ
Danh từ
- Kim chi.
Cách viết khác: 沈菜
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kimchi; kimchee
Câu hỏi thường gặp
キムチ nghĩa là gì?
キムチ (danh từ) nghĩa là kim chi.
キムチ đọc là gì?
キムチ đọc là キムチ (romaji: kimuchi).