TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キノコ雲(ぐも)

きのこぐもkinokogumo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHUNG VÂN 雲 vân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhung vân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

キノコ雲 nghĩa là đám mây hình nấm.

Nghĩa của キノコ雲

Danh từ

  1. Đám mây hình nấm.

Cách viết khác: きのこ雲, 茸雲

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mushroom cloud (e.g. from a nuclear explosion)

Câu hỏi thường gặp

キノコ雲 nghĩa là gì?

キノコ雲 (danh từ) nghĩa là đám mây hình nấm.

キノコ雲 đọc là gì?

キノコ雲 đọc là きのこぐも (romaji: kinokogumo).

Âm Hán Việt của キノコ雲 là gì?

Âm Hán Việt của キノコ雲 là "nhung vân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.