キノコ雲
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhung vân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
キノコ雲 nghĩa là đám mây hình nấm.
Nghĩa của キノコ雲
Danh từ
- Đám mây hình nấm.
Cách viết khác: きのこ雲, 茸雲
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mushroom cloud (e.g. from a nuclear explosion)
Câu hỏi thường gặp
キノコ雲 nghĩa là gì?
キノコ雲 (danh từ) nghĩa là đám mây hình nấm.
キノコ雲 đọc là gì?
キノコ雲 đọc là きのこぐも (romaji: kinokogumo).
Âm Hán Việt của キノコ雲 là gì?
Âm Hán Việt của キノコ雲 là "nhung vân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.