TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キト

tên riêng
kito giọng máy của trình duyệt

キト nghĩa là Ki-tô.

Nghĩa của キト

Danh từ riêng

  1. Ki-tô.

Cách viết khác: キート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Quito (Ecuador)

Câu hỏi thường gặp

キト nghĩa là gì?

キト (danh từ riêng) nghĩa là Ki-tô.

キト đọc là gì?

キト đọc là キト (romaji: kito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.