キト
tên riêng
kito
giọng máy của trình duyệt
キト nghĩa là Ki-tô.
Nghĩa của キト
Danh từ riêng
- Ki-tô.
Cách viết khác: キート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Quito (Ecuador)
Câu hỏi thường gặp
キト nghĩa là gì?
キト (danh từ riêng) nghĩa là Ki-tô.
キト đọc là gì?
キト đọc là キト (romaji: kito).