キック
từ thông dụng
kikku
giọng máy của trình duyệt
キック nghĩa là cú đá.
Nghĩa của キック
Danh từ
- Cú đá.
Từ ghép có キック
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kick
Câu hỏi thường gặp
キック nghĩa là gì?
キック (danh từ) nghĩa là cú đá.
キック đọc là gì?
キック đọc là キック (romaji: kikku).