TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キック

từ thông dụng
kikku giọng máy của trình duyệt

キック nghĩa là cú đá.

Nghĩa của キック

Danh từ

  1. Cú đá.

Từ ghép có キック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kick

Câu hỏi thường gặp

キック nghĩa là gì?

キック (danh từ) nghĩa là cú đá.

キック đọc là gì?

キック đọc là キック (romaji: kikku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.